
Otorhinolaryngology (ENT)
Khoa Tai Mũi Họng
Bệnh tai, mũi, họng, gồm giảm thính lực, viêm xoang và đau họng.
Liên hệ: 이비인후과 · 1599-7277
Bệnh tai, mũi, họng, gồm giảm thính lực, viêm xoang và đau họng.
Các bệnh chính
Các thuật ngữ y khoa được hiển thị bản dịch kèm tiếng Hàn trong ngoặc. Bản dịch chỉ mang tính tham khảo — để biết thuật ngữ và phương pháp điều trị chính xác, vui lòng tham khảo nhân viên y tế. Bạn có thể đưa phần tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận.
- Viêm tai giữa(중이염)
- Viêm mũi dị ứng(알레르기 비염)
- Viêm xoang(부비동염(축농증))
- Viêm amidan(편도염)
- Chóng mặt(어지럼증)
- Ù tai(이명)
Xét nghiệm và điều trị
- Kiểm tra thính lực(청력검사)
- Nội soi(내시경 검사)
- Phẫu thuật xoang(부비동 수술)
- Phẫu thuật amidan(편도 수술)
Trung tâm liên quan
Bác sĩ của khoa này

Kim Chundong김춘동
Giám đốc
Lĩnh vực chuyên sâu: 수술전문 · Viêm mũi (비염) · Viêm xoang (축농증) · Ngáy · Ngưng thở khi ngủ (코골이·수면무호흡증)
Trang này được dịch và có thể chưa chính xác. Để có thông tin chính xác, vui lòng nhắn cho chúng tôi qua khung trò chuyện trên trang này, hoặc tham khảo ý kiến nhân viên y tế.
Thông tin sức khỏe ở đây mang tính chung và không phải là chẩn đoán. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhân viên y tế về tình trạng của bạn.