
Neurosurgery
Khoa Ngoại thần kinh
Phẫu thuật não, cột sống và hệ thần kinh, bao gồm thoát vị đĩa đệm và hẹp ống sống.
Liên hệ: 신경외과 · 1599-7277
Phẫu thuật não, cột sống và hệ thần kinh, bao gồm thoát vị đĩa đệm và hẹp ống sống.
Các bệnh chính
Các thuật ngữ y khoa được hiển thị bản dịch kèm tiếng Hàn trong ngoặc. Bản dịch chỉ mang tính tham khảo — để biết thuật ngữ và phương pháp điều trị chính xác, vui lòng tham khảo nhân viên y tế. Bạn có thể đưa phần tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận.
- Đột quỵ(뇌졸중)
- Xuất huyết não(뇌출혈)
- Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng(허리디스크)
- Hẹp ống sống(척추관협착증)
- Não úng thủy(수두증)
- Chèn ép thần kinh ngoại biên(말초신경압박)
Xét nghiệm và điều trị
- CT · MRI não(뇌 CT·MRI)
- Phong bế thần kinh cột sống(척추 신경차단술)
- Phẫu thuật vi phẫu(미세현미경 수술)
- Can thiệp mạch máu não(뇌혈관 중재시술)
Trung tâm liên quan
Bác sĩ của khoa này

Kim Taekwon김태권
Giám đốc trung tâm
Lĩnh vực chuyên sâu: Thoát vị đĩa đệm cổ/lưng (목/허리 디스크) · Hẹp ống sống (척추관협착증) · Phẫu thuật nội soi (내시경수술) · 내시경 나사못 고정술 및 유합술

Choi Hwanyoung최환영
Bác sĩ chuyên khoa
Lĩnh vực chuyên sâu: Thoát vị đĩa đệm cổ/lưng (목/허리 디스크) · Hẹp ống sống (척추관협착증) · Phẫu thuật nội soi (내시경수술) · 내시경 나사못 고정술 및 유합술

Lee Gichang이기창
Bác sĩ chuyên khoa
Lĩnh vực chuyên sâu: Thoát vị đĩa đệm cổ/lưng (목/허리 디스크) · Hẹp ống sống (척추관협착증) · Gãy lún đốt sống (척추압박골절) · Nội soi cột sống (척추내시경술)
Trang này được dịch và có thể chưa chính xác. Để có thông tin chính xác, vui lòng nhắn cho chúng tôi qua khung trò chuyện trên trang này, hoặc tham khảo ý kiến nhân viên y tế.
Thông tin sức khỏe ở đây mang tính chung và không phải là chẩn đoán. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhân viên y tế về tình trạng của bạn.