
Orthopedic Surgery
Khoa Chấn thương chỉnh hình
Xương, khớp, dây chằng và cơ — cột sống, khớp, gãy xương và chấn thương thể thao. Điều trị có hoặc không cần phẫu thuật.
Liên hệ: 정형외과 · 1599-7277
Xương, khớp, dây chằng và cơ — cột sống, khớp, gãy xương và chấn thương thể thao. Điều trị có hoặc không cần phẫu thuật.
Các bệnh chính
Các thuật ngữ y khoa được hiển thị bản dịch kèm tiếng Hàn trong ngoặc. Bản dịch chỉ mang tính tham khảo — để biết thuật ngữ và phương pháp điều trị chính xác, vui lòng tham khảo nhân viên y tế. Bạn có thể đưa phần tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận.
- Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng(허리디스크)
- Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ(목디스크)
- Hẹp ống sống(척추관협착증)
- Thoái hóa khớp gối(무릎 퇴행성관절염)
- Rách chóp xoay vai(회전근개 파열)
- Gãy xương(골절)
Xét nghiệm và điều trị
- Chẩn đoán chuyên sâu X-quang · MRI · CT(X-ray·MRI·CT 정밀검사)
- Nội soi khớp(관절내시경)
- Phẫu thuật thay khớp nhân tạo(인공관절 치환술)
- Phẫu thuật cột sống xâm lấn tối thiểu(척추 최소침습수술)
- Sóng xung kích ngoài cơ thể (ESWT)(체외충격파(ESWT))
Trung tâm liên quan
Bác sĩ của khoa này

Kim Gibong김기봉
Giám đốc
Lĩnh vực chuyên sâu: Vai (어깨) · Bàn tay (수부) · Viêm lồi cầu ngoài (khuỷu tay tennis) (테니스엘보) · Khớp gối nhân tạo (무릎인공관절)

Park Chaneung박찬응
Bác sĩ chuyên khoa
Lĩnh vực chuyên sâu: Vai (어깨) · Đầu gối (무릎) · Nội soi khớp (관절내시경) · Vẹo ngón chân cái (무지외반증)

Park Jongho박종호
Bác sĩ chuyên khoa
Lĩnh vực chuyên sâu: Vai (어깨) · Đầu gối (무릎) · Bàn chân (발) · Khớp háng (고관절)

Hong Chiwoon홍치운
Bác sĩ chuyên khoa
Lĩnh vực chuyên sâu: Vai (어깨) · Khớp khuỷu tay (팔꿈치관절) · Bàn chân (족부) · Chấn thương thể thao (스포츠손상)

Kim Minsu김민수
Bác sĩ chuyên khoa
Lĩnh vực chuyên sâu: Vai (어깨) · 관절 고난이도 관절경 전문
Trang này được dịch và có thể chưa chính xác. Để có thông tin chính xác, vui lòng nhắn cho chúng tôi qua khung trò chuyện trên trang này, hoặc tham khảo ý kiến nhân viên y tế.
Thông tin sức khỏe ở đây mang tính chung và không phải là chẩn đoán. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhân viên y tế về tình trạng của bạn.