
General Surgery
Khoa Ngoại tổng quát
Phẫu thuật vùng bụng, tuyến giáp, tuyến vú và hậu môn, gồm cả viêm ruột thừa và sỏi mật.
Liên hệ: 외과 · 1599-7277
Phẫu thuật vùng bụng, tuyến giáp, tuyến vú và hậu môn, gồm cả viêm ruột thừa và sỏi mật.
Các bệnh chính
Các thuật ngữ y khoa được hiển thị bản dịch kèm tiếng Hàn trong ngoặc. Bản dịch chỉ mang tính tham khảo — để biết thuật ngữ và phương pháp điều trị chính xác, vui lòng tham khảo nhân viên y tế. Bạn có thể đưa phần tiếng Hàn cho quầy tiếp nhận.
- Sỏi mật(담석증)
- Thoát vị(탈장)
- Viêm ruột thừa(충수염(맹장염))
- Bệnh trĩ(치질)
- Nhân tuyến giáp(갑상선결절)
- Bệnh lý tuyến vú(유방질환)
- Giãn tĩnh mạch chi dưới(하지정맥류)
Xét nghiệm và điều trị
- Phẫu thuật nội soi ổ bụng(복강경 수술)
- Phẫu thuật chỉnh thoát vị(탈장 교정술)
- Phẫu thuật tuyến giáp(갑상선 수술)
- Phẫu thuật bệnh hậu môn(항문질환 수술)
- Điều trị giãn tĩnh mạch chi dưới bằng laser · tiêm xơ(하지정맥류 레이저·경화요법)
Trung tâm liên quan
Bác sĩ của khoa này

Lee Byungwook이병욱
Trưởng khoa
Lĩnh vực chuyên sâu: 복강경 수술(위장관, 위, 대장, 충수, 담낭) · Giãn tĩnh mạch chi dưới (하지정맥류) · 서혜부 탈장 · 유방·갑상선 결절(조직검사)

Yoo Junsik유준식
Bác sĩ chuyên khoa
Lĩnh vực chuyên sâu: 단일공 복강경 수술(충수, 담낭 수술) · 복강경 탈장 수술 · 위암 대장암 수술 · 치핵·치루 수술
Trang này được dịch và có thể chưa chính xác. Để có thông tin chính xác, vui lòng nhắn cho chúng tôi qua khung trò chuyện trên trang này, hoặc tham khảo ý kiến nhân viên y tế.
Thông tin sức khỏe ở đây mang tính chung và không phải là chẩn đoán. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhân viên y tế về tình trạng của bạn.